Bảng giá thị trường tháng 03/2021

Thứ hai - 12/04/2021 10:09
  BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 3 NĂM 2021  
  (Kèm theo Báo cáo số: 109/BC-STC ngày 05/4/2021 của Sở Tài chính Hà Giang)   
                     
Số TT Mã hàng hóa  Mặt hàng ĐVT Loại giá Giá bình quân kỳ trước     Giá bình quân kỳ này     Mức tăng,
 giảm
Tỷ lệ tăng, giảm (%) Ghi chú   
 
1 2 3 4 5 6 7 8=7-6 9=8/6 10  
I 01 LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM                
1 01.0001 Thóc tẻ thường đ/kg Bán lẻ 9.200 9.250 50 0,54%    
Gạo tẻ thường:   "            
 - Gạo Q xay (gạo lật) " " 11.300 11.300 0 0,00%    
 - Gạo Khang dân " " 14.500 14.500 0 0,00%    
 - Gạo tẻ Thái Bình BC " " 14.000 14.000 0 0,00%    
2 01.0002 Gạo tẻ ngon                
 - Gạo bào thai ngon  đ/kg Bán lẻ 15.200 15.200 0 0,00%    
 - Gạo Nhật " " 15.600 16.000 400 2,56%    
 - Gạo Thái " " 15.600 16.000 400 2,56%    
 - Gạo tám thơm các loại " " 16.600 16.600 0 0,00%    
3 01.0003 Thịt lợn hơi (lợn lai trắng) đ/kg Bán lẻ 85.000 80.000 -5.000 -5,88%    
Thịt lợn hơi (lợn đen ĐP) " " 90.000 85.000 -5.000 -5,56%    
4 01.0004 Thịt lợn thăn (lợn lai trắng) " " 170.000 160.000 -10.000 -5,88%    
Thịt lợn thăn (lợn đen ĐP) " " 240.000 235.000 -5.000 -2,08%    
Thịt lợn mông sấn (lợn lai trắng) " " 145.000 135.000 -10.000 -6,90%    
Thịt lợn mông sấn (lợn đen ĐP) " " 190.000 180.000 -10.000 -5,26%    
5 01.0005 Thịt bò thăn loại I, bò bắp " " 325.000 315.000 -10.000 -3,08%    
6 01.0006 Gà ta còn sống " " 160.000 155.000 -5.000 -3,13%    
7 01.0007 Gà công nghiệp làm sẵn " " 80.000 80.000 0 0,00%    
8 01.0008 Giò lụa (lợn) " " 180.000 170.000 -10.000 -5,56%    
9 01.0009 Cá quả loại 0,5kg/con trở lên " " 115.000 110.000 -5.000 -4,35%    
10 01.0010 Cá chép loại 1kg/con trở lên " " 85.000 80.000 -5.000 -5,88%    
11 01.0011 Tôm nuôi nước ngọt  " " 300.000 300.000 0 0,00%    
12 01.0012 Bắp cải " " 6.000 5.000 -1.000 -16,67%    
13 01.0013 Rau cải muối dưa (cải cay) " " 6.000 9.000 3.000 50,00%    
14 01.0014 Bí đỏ " " 15.000 10.000 -5.000 -33,33%    
15 01.0015 Cà chua " " 10.000 8.000 -2.000 -20,00%    
16 01.0016 Muối hạt (muối sạch) đ/kg " 6.000 6.000 0 0,00%    
17 01.0017 Dầu ăn NEPTUYN chai 1 lít đ/lít " 46.000 46.000 0 0,00%    
18 01.0018 Đường RE " " 16.000 19.000 3.000 18,75%    
19 01.0019 Sữa Dielac Alpha Step 1 (hộp 400g) - Vinamilk hộp " 140.000 145.000 5.000 3,57%    
II 02 VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP         0      
20 02.0001 Giống lúa Bắc thơm số 7, cấp NC đ/kg Đăng ký 23.000 23.000 0 0,00%    
02.0002 Giống lúa Hương thơm số 1, cấp NC đ/kg " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0003 Giống lúa Nếp 87, cấp NC đ/kg " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0004 Giống lúa Nếp 97, cấp NC đ/kg " 20.000 20.000 0 0,00%    
02.0005 Giống lúa Thiên ưu 8, cấp XN1 đ/kg " 35.000 35.000 0 0,00%    
02.0006 Giống lúa Đài thơm 8, cấp XN1 đ/kg " 32.000 32.000 0 0,00%    
02.0007 Giống lúa Khang dân 18 đ/kg " 16.000 16.000 0 0,00%    
21 02.0008 Giống ngô HN88, cấp F1 đ/kg " 304.000 304.000 0 0,00%    
02.0009 Giống ngô B21 đ/kg " 105.500 105.500 0 0,00%    
02.0010 Giống ngô B9698 đ/kg " 92.500 92.500 0 0,00%    
02.0011 Giống ngô CP333 đ/kg " 108.500 108.500 0 0,00%    
02.0012 Giống ngô MX4 đ/kg " 60.500 60.500 0 0,00%    
  02.0013 Hạt giống Dưa chuột Thái Lan, cấp F1 (gói 10g) đ/gói Bán lẻ 45.000 45.000 0 0,00%    
02.0014 Hạt giống Bí xanh sặt Việt Nam, cấp xác nhận (gói 20g) đ/gói " 70.000 70.000 0 0,00%    
02.0015 Hạt giống Khổ qua lai VG Trung Quốc, cấp F1 (gói 50g) đ/gói " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0016 Hạt giống Bí ngô mật số 08 Trung Quốc, cấp F1 (gói 20g) đ/gói " 15.000 15.000 0 0,00%    
02.0017 Hạt giống Xà lách Hải Phòng, cấp xác nhận (gói 50g) đ/gói " 40.000 40.000 0 0,00%    
02.0018 Hạt giống Cải bẹ Đại Bình Phổ 818 Trung Quốc (gói 100g) đ/gói " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0019 Hạt giống Cải bẹ Mào gà GRQ09, cấp xác nhận đ/kg " 120.000 120.000 0 0,00%    
02.0020 Hạt giống Cải mơ Hoàng Mai GRQ, cấp xác nhận đ/kg " 150.000 150.000 0 0,00%    
02.0021 Hạt giống Cải ngọt Quảng Phủ Trung Quốc, cấp xác nhận đ/kg " 140.000 140.000 0 0,00%    
02.0022 Hạt giống Cải xanh lùn Thanh Giang Trung Quốc, gói 40g đ/gói " 8.000 8.000 0 0,00%    
02.0023 Hạt giống Cải củ lá ngắn số 13 Trung Quốc, gói 100g đ/gói " 18.000 18.000 0 0,00%    
02.0024 Hạt giống Đậu đũa cao sản số 5 Trung Quốc, gói 100g đ/gói " 20.000 20.000 0 0,00%    
02.0025 Hạt giống Đậu Tứ quý số 1 Trung Quốc, cấp xác nhận đ/kg " 150.000 150.000 0 0,00%    
22 02.0026 Vac-xin Lở mồm long móng Aftopor Type O, nhập khẩu từ Merial - Pháp đ/liều " 18.900 18.900 0 0,00% Nhập tại Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO chi nhánh Hầ Nội (đc: 164 Phương Liệt - Thanh Xuân - Hà Nội)  
02.0027 Vac-xin Tai xanh (PRRS) nhược độc chủng BG08, xuất xứ: Việt Nam đ/liều " 25.095 25.095 0 0,00%  
02.0028 Vac-xin tụ huyết trùng Heo, SX: Navetco đ/liều " 4.200 4.200 0 0,00%  
02.0029 Vac-xin dịch tả Heo Nhật Swivac - C; xuất xứ: Nhật Bản đ/liều " 5.550 5.550 0 0,00%  
02.0030 Vac-xin cúm gia cầm  H5N1-Re6; Re5 Strain; xuất xứ: Trung Quốc đ/liều " 399 399 0 0,00%  
02.0031 Vac-xin dịch tả vịt - SX: Navetco đ/liều " 200 200 0 0,00%  
23 02.0032 Thuốc thú ý              
     - Gentamycine (10ml), SX: Việt Nam đ/lọ Bán lẻ 6.000 6.000 0 0,00%  
     - Kanammycin (10ml), SX: Việt Nam đ/lọ " 6.000 6.000 0 0,00%  
     - Streptomycin (lọ 1g), SX: Việt Nam đ/ống " 4.000 4.000 0 0,00%  
     - Lincomycin (5ml), SX: Việt Nam đ/lọ " 5.500 5.500 0 0,00%  
24 02.0033 Thuốc trừ sâu sinh học EMAVUA 50wg, gói 5g, xuất xứ: Việt Nam đ/gói " 8.000 8.000 0 0,00%    
25 02.0034 Thuốc trừ bệnh Carzole (10g), SX: Việt Nam đ/gói " 5.000 5.000 0 0,00%    
26 02.0035 Thuốc trừ cỏ JIAFOSINA, 800ml, xuất xứ: Việt Nam đ/chai " 95.000 95.000 0 0,00%    
27 02.0036 Phân đạm urêa (Hà Bắc) đ/kg Kê khai 8.600 8.600 0 0,00%    
28 02.0037 Phân NPK 5.10.3 Văn Điển đ/kg " 5.100 5.100 0 0,00%    
III 03 ĐỒ UỐNG                
29 03.0001 Nước khoáng Lavie 500ml đ/chai Bán lẻ 4.000 4.000 0 0,00%    
30 03.0002 Rượu vang Đà Lạt 750ml đ/chai " 90.000 90.000 0 0,00%    
31 03.0003 Cocacola lon đ/thùng " 190.000 190.000 0 0,00%    
32 03.0004 Bia lon Hà Nội " " 245.000 245.000 0 0,00%    
IV 04 VẬT LIỆU XD, CHẤT ĐỐT, NƯỚC SINH HOẠT            
33 04.0001 Xi măng Tuyên Quang PC40 đ/bao 50kg " 57.000 57.000 0 0,00% (Giá đã bao gồm VAT)  
Xi măng Hải Phòng PC40 đ/bao 50kg " 67.500 67.500 0 0,00%  
34 04.0002 Thép tròn F6, F8 Tisco Thái Nguyên đ/kg " 16.300 16.300 0 0,00% (Giá có VAT)  
35 04.0003 Cát đen (cát trát) đ/m3 " 330.000 350.000 20.000 6,06% (Giá bao gồm VAT + các thuế, phí khác)  
36 04.0004 Cát vàng (cát xây) đ/m3 " 290.000 290.000 0 0,00%  
37 04.0005 Cát vàng (cát BT)  đ/m3 " 270.000 270.000 0 0,00%  
38 04.0006 Gạch Tuynenl 2 lỗ  A1 Tiêu chuẩn đ/viên " 900 900 0 0,00%    
39 04.0007 Ống nhựa phi 90 (Tiền Phong) đ/m " 40.000 45.000 5.000 12,50%    
40 04.0008 Gas Petrolimex bình 12kg đ/bình " 385.000 390.000 5.000 1,30%    
41 04.0009 Nước sạch sinh hoạt tại thành phố đ/m3 Theo QĐ của UBND tỉnh 7.800 7.800 0 0,00%    
V 05 THUỐC CHỮA BỆNH CHO NGƯỜI              
42 05.0001 Thuốc tim mạch Nifedipin 20mg đ/vỉ 10v Bán lẻ 6.500 6.500 0 0,00%    
43 05.0002 Thuốc chống nhiễm, điều trị ký sinh trùng Cefuroxim 500mg đ/vỉ 05v " 18.000 18.000 0 0,00%    
44 05.0003 Thuốc dị ứng và các trường hợp quá mẫn cảm Cinnarizin 25mg đ/vỉ 25v " 2.000 2.000 0 0,00%    
45 05.0004 Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và thuốc điều trị gut và các bệnh xương Paracetamol 500mg đ/vỉ 10v " 2.000 2.000 0 0,00%    
46 05.0005 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp N-acetylcystein 200mg đ/vỉ 10v " 8.000 8.000 0 0,00%    
47 05.0006 Thuốc vitamin và khoáng chất B1 đ/lọ 100v " 3.000 3.000 0 0,00%    
48 05.0007 Thuốc đường tiêu hóa Omeprazone 20mg đ/vỉ 10v " 4.000 4.000 0 0,00%    
49 05.0008 Hóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiết Methyl Prednisolon 4mg đ/vỉ 10v " 13.000 13.000 0 0,00%    
VI 06 DỊCH VỤ Y TẾ                
      Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ BHYT trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước (Bệnh viện đa khoa tỉnh)  
50 06.0001 Khám bệnh đ/lượt   39.000  
39.000
 
0
0,00%    
51 06.0002 Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1 đ/ngày   199.100 199.100  
0
0,00%    
52 06.0003 Siêu âm đ/lượt   49.000 49.000  
0
0,00%    
53 06.0004 X-quang số hóa 1 phim đ/lượt   69.000 69.000  
0
0,00%    
54 06.0005 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis đ/lượt   37.100 37.100  
0
0,00%    
55 06.0006 Điện tâm đồ đ/lượt   45.900 45.900  
0
0,00%    
56 06.0007 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết đ/lượt   231.000 231.000  
0
0,00%    
57 06.0008 Hàn composite cổ răng đ/lượt   280.000 280.000  
0
0,00%    
58 06.0009 Châm cứu (có kim dài) đ/lượt   81.800 81.800  
0
0,00%    
      Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước (Bệnh viện đa khoa tỉnh) đều bằng mức giá khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ BHYT trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước nêu trên  
      Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân (Phòng khám đa khoa Hà Nội tại tổ 10 phường Minh Khai và Bệnh viện Đức Minh tại tổ 16, P. Nguyễn Trãi, TP Hà Giang...)  
59 06.0009 Khám bệnh đ/lượt   30.000 30.000 0 0,00%    
60 06.0010 Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1 đ/ngày   232.000 232.000 0 0,00%    
61 06.0011 Siêu âm màu đ/lượt   100.000 100.000 0 0,00%    
62 06.0012 X-quang số hóa 1 phim đ/lượt   70.000 70.000 0 0,00%    
63 06.0013 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis đ/lượt   60.000 60.000 0 0,00%    
64 06.0014 Điện tâm đồ đ/lượt   30.000 30.000 0 0,00%    
65 06.0015 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết đ/lượt   240.000 240.000 0 0,00%    
66 06.0016 Hàn composite cổ răng đ/răng   50.000 50.000 0 0,00%    
67 06.0017 Châm cứu (có kim dài) đ/lượt   65.000 65.000 0 0,00%    
VII 07 GIAO THÔNG                
68 07.0001 Trông giữ xe máy tại Bệnh viện đ/lượt Theo QĐ của UBND tỉnh 2.000 2.000 0 0,00%    
69 07.0002 Trông giữ ô tô dưới 16 chỗ tại Bệnh viện đ/lượt " 10.000 10.000 0 0,00%    
70 07.0003 Cước ô tô Hà Giang - T.Quang đ/vé Kê khai 80.000 80.000 0 0,00% Ghế ngồi, ban ngày  
Cước ô tô Hà Giang - Hà Nội đ/vé Kê khai 200.000 200.000 0 0,00% Giường nằm, ban đêm  
71 07.0004 Giá cước taxi đ/km " 12.000 12.000 0 0,00%    
72 07.0005 Xăng E5 Ron 92-II đ/lít Đăng ký 16.995 17.880 885 5,21%    
73 07.0006 Xăng Ron 95-IV đ/lít " 18.125 19.137 1.012 5,58%    
74 07.0007 Dầu Diezel 0,05S-II đ/lít " 13.705 14.437 732 5,34%    
VIII 8 DỊCH VỤ GIÁO DỤC                
75 08.0001 Dịch vụ giáo dục: Trường mầm non công lập; Trường trung học cơ sở công lập (lớp 8); Trường trung học phổ thông công lập (lớp 11) trên địa bàn tỉnh Hà Giang chưa xây dựng giá dịch vụ  
76 08.0002 Dịch vụ giáo dục đào tạo nghề công lập (Trường Cao đẳng kỹ thuật và công nghệ tỉnh) đ/khóa   6.060.000 6.060.000 0 0,00% Lớp lái xe hạng B2  
IX 09 GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH                
77 09.0001  Du lịch trọn gói cho 1 người chuyến 2 ngày 1 đêm (TP Hà Giang đi lên thị trấn Đồng Văn, HG) đ/người/ chuyến   2.100.000 2.100.000 0 0,00%    
78 09.0002 Khách sạn 3 sao (KS Hoa Cương tại TTr Đồng Văn) đ/ngày-đêm   700.000 700.000 0 0,00%    
79 09.0003  Khách sạn Kiến Vàng (đ/c: tổ 5, phường Nguyễn Trãi, TPHG đ/ngày-đêm   550.000 550.000 0 0,00%    
X 10 VÀNG, ĐÔ LA MỸ                
77 10.0001  Vàng 99,99% (CH tư nhân) 1000 đ/chỉ Bán lẻ 5.505 5.355 -150 -2,72% Giá bán ra  
78 10.0002  Đô la Mỹ (NHTM) đ/USD " 23.020 23.050 30 0,13%  
                     
 
CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG THÁNG 3 NĂM 2021
(Theo số liệu của Cục thống kê Tỉnh)
 
TT
 
 
NHÓM HÀNG
CHỈ SỐ GIÁ THÁNG 3/2021 SO VỚI (%) Bình quân cùng kỳ
 
Kỳ gốc (2019)
Cùng tháng  năm trước Tháng  12 năm trước  
Tháng  trước
  CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG CHUNG    103,03        99,47      101,36        99,94        98,91
I Hàng ăn và dịch vụ ăn uống     105,56         98,36       101,87         98,53         99,57
1 Lương thực     105,50       100,85       102,41         99,56       100,31
2 Thực phẩm     106,41         98,04       102,13         98,04         99,76
3 Ăn uống ngoài gia đình     101,45         97,14       100,00       100,00         97,35
II Đồ uống và thuốc lá     104,36       103,25       102,56       100,00       102,53
III May mặc, mũ nón, giầy dép     102,42       100,22         99,44       101,37       100,10
IV Nhà ở, điện, nước, chất đốt và VLXD     101,51         99,51       100,11       101,01         97,30
V Thiết bị và đồ dùng gia đình     101,91         99,87         99,82         99,95         99,91
VI Thuốc và dịch vụ Y tế     103,11       100,48       100,00       100,00       100,50
VII Giao thông       98,14       100,32       105,87       102,41         94,55
VIII Bưu chính viễn thông     103,55         99,88       100,00       100,00         99,88
IX Giáo dục     106,88       102,32       100,00       100,00       102,32
X Văn hoá, giải trí và du lịch       97,16         96,67         97,68       100,01         96,34
XI Hàng hoá và dịch vụ khác     102,21       100,06         99,87         99,83       100,28
  CHỈ SỐ GIÁ VÀNG       132,76       116,07         95,91         93,94       122,10
  CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ       99,41         99,45         99,73       100,27         99,49

Nguồn tin: Sở Tài chính tỉnh Hà Giang:


 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc


Công ty chủ quản
Chuyển giao diện: Tự động