Bảng giá thị trường tháng 09/2020

Thứ tư - 07/10/2020 10:32
  BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THÁNG 9 NĂM 2020  
  (Kèm theo Báo cáo số: 471/BC-STC ngày 02/10/2020 của Sở Tài chính Hà Giang)   
                     
Số TT Mã hàng hóa  Mặt hàng ĐVT Loại giá Giá bình quân kỳ trước     Giá bình quân kỳ này     Mức tăng,
 giảm
Tỷ lệ tăng, giảm (%) Ghi chú   
 
1 2 3 4 5 6 7 8=7-6 9=8/6 10  
I 01 LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM                
1 01.0001 Thóc tẻ thường đ/kg Bán lẻ 8.600 8.750 150 1,74%    
Gạo tẻ thường:   "            
 - Gạo San ưu  đ/kg " 12.000 12.500 500 4,17%    
 - Gạo Q xay (gạo lật) " " 9.960 10.500 540 5,42%    
 - Gạo Khang dân " " 12.500 12.800 300 2,40%    
 - Gạo MN 5% tấm " " 11.000 11.800 800 7,27%    
 - Gạo bào thai thường " " 12.500 12.500 0 0,00%    
2 01.0002 Gạo tẻ ngon                
 - Gạo bào thai ngon  đ/kg Bán lẻ 14.000 14.000 0 0,00%    
 - Gạo Nhật " " 14.500 14.500 0 0,00%    
 - Gạo Thái " " 14.750 14.750 0 0,00%    
 - Gạo tám thơm các loại " " 16.000 16.000 0 0,00%    
3 01.0003 Thịt lợn hơi (lợn lai trắng) đ/kg Bán lẻ 85.000 85.000 0 0,00%    
Thịt lợn hơi (lợn đen ĐP) " " 93.000 93.000 0 0,00%    
4 01.0004 Thịt lợn thăn (lợn lai trắng) " " 165.000 165.000 0 0,00%    
Thịt lợn thăn (lợn đen ĐP) " " 230.000 230.000 0 0,00%    
Thịt lợn mông sấn (lợn lai trắng) " " 135.000 135.000 0 0,00%    
Thịt lợn mông sấn (lợn đen ĐP) " " 185.000 185.000 0 0,00%    
5 01.0005 Thịt bò thăn loại I, bò bắp " " 315.000 315.000 0 0,00%    
6 01.0006 Gà ta còn sống " " 155.000 155.000 0 0,00%    
7 01.0007 Gà công nghiệp làm sẵn " " 80.000 80.000 0 0,00%    
8 01.0008 Giò lụa (lợn) " " 175.000 175.000 0 0,00%    
9 01.0009 Cá quả loại 0,5kg/con trở lên " " 110.000 110.000 0 0,00%    
10 01.0010 Cá chép loại 1kg/con trở lên " " 80.000 80.000 0 0,00%    
11 01.0011 Tôm nuôi nước ngọt  " " 280.000 280.000 0 0,00%    
12 01.0012 Bắp cải " " 15.000 14.500 -500 -3,33%    
13 01.0013 Rau cải muối dưa (cải cay) " " 14.500 9.000 -5.500 -37,93%    
14 01.0014 Bí xanh " " 11.000 17.000 6.000 54,55%    
15 01.0015 Cà chua " " 22.000 22.000 0 0,00%    
16 01.0016 Muối hạt (muối sạch) đ/kg " 6.000 6.000 0 0,00%    
17 01.0017 Dầu ăn NEPTUYN chai 1 lít đ/lít " 45.000 45.000 0 0,00%    
18 01.0018 Đường RE " " 16.000 16.000 0 0,00%    
19 01.0019 Sữa Dielac Alpha Step 1 (hộp 400g) - Vinamilk hộp " 135.000 135.000 0 0,00%    
II 02 VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP         0      
20 02.0001 Giống lúa Bắc thơm số 7, cấp NC đ/kg Đăng ký 22.000 22.000 0 0,00%    
02.0002 Giống lúa Hương thơm số 1, cấp NC đ/kg " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0003 Giống lúa Nếp 87, cấp NC đ/kg " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0004 Giống lúa Nếp 97, cấp NC đ/kg " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0005 Giống lúa Thiên ưu 8, cấp XN1 đ/kg " 32.500 32.500 0 0,00%    
02.0006 Giống lúa Đài thơm 8, cấp XN1 đ/kg " 32.000 32.000 0 0,00%    
02.0007 Giống lúa Khang dân 18 đ/kg " 22.000 22.000 0 0,00%    
21 02.0008 Giống ngô HN88, cấp F1 đ/kg " 304.000 304.000 0 0,00%    
02.0009 Giống ngô B21 đ/kg " 105.500 105.500 0 0,00%    
02.0010 Giống ngô B9698 đ/kg " 92.500 92.500 0 0,00%    
02.0011 Giống ngô CP333 đ/kg " 108.500 108.500 0 0,00%    
02.0012 Giống ngô MX4 đ/kg " 60.500 60.500 0 0,00%    
  02.0013 Hạt giống Dưa chuột Thái Lan, cấp F1 (gói 10g) đ/gói Bán lẻ 45.000 45.000 0 0,00%    
02.0014 Hạt giống Bí xanh sặt Việt Nam, cấp xác nhận (gói 20g) đ/gói " 70.000 70.000 0 0,00%    
02.0015 Hạt giống Khổ qua lai VG Trung Quốc, cấp F1 (gói 50g) đ/gói " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0016 Hạt giống Bí ngô mật số 08 Trung Quốc, cấp F1 (gói 20g) đ/gói " 15.000 15.000 0 0,00%    
02.0017 Hạt giống Xà lách Hải Phòng, cấp xác nhận (gói 50g) đ/gói " 40.000 40.000 0 0,00%    
02.0018 Hạt giống Cải bẹ Đại Bình Phổ 818 Trung Quốc (gói 100g) đ/gói " 25.000 25.000 0 0,00%    
02.0019 Hạt giống Cải bẹ Mào gà GRQ09, cấp xác nhận đ/kg " 120.000 120.000 0 0,00%    
02.0020 Hạt giống Cải mơ Hoàng Mai GRQ, cấp xác nhận đ/kg " 150.000 150.000 0 0,00%    
02.0021 Hạt giống Cải ngọt Quảng Phủ Trung Quốc, cấp xác nhận đ/kg " 140.000 140.000 0 0,00%    
02.0022 Hạt giống Cải xanh lùn Thanh Giang Trung Quốc, gói 40g đ/gói " 8.000 8.000 0 0,00%    
02.0023 Hạt giống Cải củ lá ngắn số 13 Trung Quốc, gói 100g đ/gói " 18.000 18.000 0 0,00%    
02.0024 Hạt giống Đậu đũa cao sản số 5 Trung Quốc, gói 100g đ/gói " 20.000 20.000 0 0,00%    
02.0025 Hạt giống Đậu Tứ quý số 1 Trung Quốc, cấp xác nhận đ/kg " 150.000 150.000 0 0,00%    
22 02.0026 Vac-xin Lở mồm long móng Aftopor Type O, nhập khẩu từ Merial - Pháp đ/liều " 18.900 18.900 0 0,00% Nhập tại Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO chi nhánh Hầ Nội (đc: 164 Phương Liệt - Thanh Xuân - Hà Nội)  
02.0027 Vac-xin Tai xanh (PRRS) nhược độc chủng BG08, xuất xứ: Việt Nam đ/liều " 25.095 25.095 0 0,00%  
02.0028 Vac-xin tụ huyết trùng Heo, SX: Navetco đ/liều " 4.200 4.200 0 0,00%  
02.0029 Vac-xin dịch tả Heo Nhật Swivac - C; xuất xứ: Nhật Bản đ/liều " 5.550 5.550 0 0,00%  
02.0030 Vac-xin cúm gia cầm  H5N1-Re6; Re5 Strain; xuất xứ: Trung Quốc đ/liều " 357 357 0 0,00%  
02.0031 Vac-xin dịch tả vịt - SX: Navetco đ/liều " 200 200 0 0,00%  
23 02.0032 Thuốc thú ý              
     - Gentamycine (10ml), SX: Việt Nam đ/lọ Bán lẻ 5.000 5.000 0 0,00%  
     - Kanammycin (10ml), SX: Việt Nam đ/lọ " 5.000 5.000 0 0,00%  
     - Streptomycin (lọ 1g), SX: Việt Nam đ/ống " 3.500 3.500 0 0,00%  
     - Lincomycin (5ml), SX: Việt Nam đ/lọ " 5.000 5.000 0 0,00%  
24 02.0033 Thuốc trừ sâu sinh học EMAVUA 50wg, gói 5g, xuất xứ: Trung Quốc đ/gói " 7.000 7.000 0 0,00%    
25 02.0034 Thuốc trừ bệnh Carzole (10g), SX: Việt Nam đ/gói " 5.000 5.000 0 0,00%    
26 02.0035 Thuốc trừ cỏ Glyphosam 480SL, 800ml, xuất xứ: Trung Quốc đ/chai " 55.000 55.000 0 0,00%    
27 02.0036 Phân đạm urêa (Hà Bắc) đ/kg Kê khai 8.600 8.600 0 0,00%    
28 02.0037 Phân NPK 5.10.3 Văn Điển đ/kg " 5.100 5.100 0 0,00%    
III 03 ĐỒ UỐNG                
29 03.0001 Nước khoáng Lavie 500ml đ/chai Bán lẻ 4.000 4.000 0 0,00%    
30 03.0002 Rượu vang Đà Lạt 750ml đ/chai " 90.000 90.000 0 0,00%    
31 03.0003 Cocacola lon đ/thùng " 185.000 185.000 0 0,00%    
32 03.0004 Bia lon Hà Nội " " 240.000 240.000 0 0,00%    
IV 04 VẬT LIỆU XD, CHẤT ĐỐT, NƯỚC SINH HOẠT            
33 04.0001 Xi măng Tuyên Quang PC30 đ/bao 50kg " 47.750 47.750 0 0,00% (Giá chưa VAT)  
Xi măng Hải Phòng PC30 đ/bao 50kg " 65.000 65.000 0 0,00%  
34 04.0002 Thép tròn F6, F8 Tisco Thái Nguyên đ/kg " 12.250 12.750 500 4,08%    
35 04.0003 Cát đen (cát trát) đ/m3 " 260.000 265.000 5.000 1,92% (Giá bao gồm VAT + các thuế, phí khác)  
36 04.0004 Cát vàng (cát xây) đ/m3 " 250.000 250.000 0 0,00%  
37 04.0005 Cát vàng (cát BT)  đ/m3 " 240.000 240.000 0 0,00%  
38 04.0006 Gạch Tuynenl 2 lỗ  A1 Tiêu chuẩn đ/viên " 950 950 0 0,00%    
39 04.0007 Ống nhựa phi 90 (Tiền Phong) đ/m " 35.000 35.000 0 0,00%    
40 04.0008 Gas Petrolimex bình 12kg đ/bình " 320.000 325.000 5.000 1,56%    
41 04.0009 Nước sạch sinh hoạt tại thành phố đ/m3 Theo QĐ của UBND tỉnh 7.800 7.800 0 0,00%    
V 05 THUỐC CHỮA BỆNH CHO NGƯỜI              
42 05.0001 Thuốc tim mạch Nifedipin 20mg đ/vỉ 10v Bán lẻ 6.500 6.500 0 0,00%    
43 05.0002 Thuốc chống nhiễm, điều trị ký sinh trùng Cefuroxim 500mg đ/vỉ 05v " 18.000 18.000 0 0,00%    
44 05.0003 Thuốc dị ứng và các trường hợp quá mẫn cảm Cinnarizin 25mg đ/vỉ 25v " 2.000 2.000 0 0,00%    
45 05.0004 Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và thuốc điều trị gut và các bệnh xương Paracetamol 500mg đ/vỉ 10v " 2.000 2.000 0 0,00%    
46 05.0005 Thuốc tác dụng trên đường hô hấp N-acetylcystein 200mg đ/vỉ 10v " 8.000 8.000 0 0,00%    
47 05.0006 Thuốc vitamin và khoáng chất B1 đ/lọ 100v " 3.000 3.000 0 0,00%    
48 05.0007 Thuốc đường tiêu hóa Omeprazone 20mg đ/vỉ 10v " 4.000 4.000 0 0,00%    
49 05.0008 Hóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiết Methyl Prednisolon 4mg đ/vỉ 10v " 13.000 13.000 0 0,00%    
VI 06 DỊCH VỤ Y TẾ                
      Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ BHYT trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước (Bệnh viện đa khoa tỉnh)  
50 06.0001 Khám bệnh đ/lượt   39.000
39.000
0
0,00%    
51 06.0002 Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1 đ/ngày   199.100 199.100
0
0,00%    
52 06.0003 Siêu âm đ/lượt   49.000 49.000
0
0,00%    
53 06.0004 X-quang số hóa 1 phim đ/lượt   69.000 69.000
0
0,00%    
54 06.0005 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis đ/lượt   37.100 37.100
0
0,00%    
55 06.0006 Điện tâm đồ đ/lượt   45.900 45.900
0
0,00%    
56 06.0007 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết đ/lượt   231.000 231.000
0
0,00%    
57 06.0008 Hàn composite cổ răng đ/lượt   280.000 280.000
0
0,00%    
58 06.0009 Châm cứu (có kim dài) đ/lượt   81.800 81.800
0
0,00%    
      Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước (Bệnh viện đa khoa tỉnh) đều bằng mức giá khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ BHYT trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước nêu trên  
      Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân (Phòng khám đa khoa Hà Nội tại tổ 10 phường Minh Khai và Bệnh viện Đức Minh tại tổ 16, P. Nguyễn Trãi, TP Hà Giang...)  
59 06.0009 Khám bệnh đ/lượt   30.000 30.000 0 0,00%    
60 06.0010 Ngày giường điều trị nội trú nội khoa, loại 1 đ/ngày   232.000 232.000 0 0,00%    
61 06.0011 Siêu âm màu đ/lượt   100.000 100.000 0 0,00%    
62 06.0012 X-quang số hóa 1 phim đ/lượt   70.000 70.000 0 0,00%    
63 06.0013 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis đ/lượt   60.000 60.000 0 0,00%    
64 06.0014 Điện tâm đồ đ/lượt   30.000 30.000 0 0,00%    
65 06.0015 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết đ/lượt   240.000 240.000 0 0,00%    
66 06.0016 Hàn composite cổ răng đ/răng   50.000 50.000 0 0,00%    
67 06.0017 Châm cứu (có kim dài) đ/lượt   65.000 65.000 0 0,00%    
VII 07 GIAO THÔNG                
68 07.0001 Trông giữ xe máy tại Bệnh viện đ/lượt Theo QĐ của UBND tỉnh 2.000 2.000 0 0,00%    
69 07.0002 Trông giữ ô tô dưới 16 chỗ tại Bệnh viện đ/lượt " 10.000 10.000 0 0,00%    
70 07.0003 Cước ô tô Hà Giang - T.Quang đ/vé Kê khai 80.000 80.000 0 0,00% Ghế ngồi, ban ngày  
Cước ô tô Hà Giang - Hà Nội đ/vé Kê khai 200.000 200.000 0 0,00% Giường nằm, ban đêm  
71 07.0004 Giá cước taxi đ/km " 12.000 12.000 0 0,00%    
72 07.0005 Xăng E5 Ron 92-II đ/lít Đăng ký 14.680 14.570 -110 -0,75%    
73 07.0006 Xăng Ron 95-IV đ/lít " 15.400 15.423 23 0,15%    
74 07.0007 Dầu Diezel 0,05S-II đ/lít " 12.420 11.757 -663 -5,34%    
VIII 8 DỊCH VỤ GIÁO DỤC                
75 08.0001 Dịch vụ giáo dục: Trường mầm non công lập; Trường trung học cơ sở công lập (lớp 8); Trường trung học phổ thông công lập (lớp 11) trên địa bàn tỉnh Hà Giang chưa xây dựng giá dịch vụ  
76 08.0002 Dịch vụ giáo dục đào tạo nghề công lập (Trường Cao đẳng kỹ thuật và công nghệ tỉnh) đ/khóa   6.060.000 6.060.000 0 0,00% Lớp lái xe hạng B2  
IX 09 GIẢI TRÍ VÀ DU LỊCH                
77 09.0001  Du lịch trọn gói cho 1 người chuyến 2 ngày 1 đêm (TP Hà Giang đi lên thị trấn Đồng Văn, HG) đ/người/ chuyến   1.800.000 1.800.000 0 0,00%    
78 09.0002 Khách sạn 3 sao (KS Hoa Cương tại TTr Đồng Văn) đ/ngày-đêm   950.000 950.000 0 0,00%    
79 09.0003  Khách sạn Kiến Vàng (đ/c: tổ 5, phường Nguyễn Trãi, TPHG đ/ngày-đêm   550.000 550.000 0 0,00%    
X 10 VÀNG, ĐÔ LA MỸ                
77 10.0001  Vàng 99,99% (CH tư nhân) 1000 đ/chỉ Bán lẻ 5.385 5.385 0 0,00% Giá bán ra  
78 10.0002  Đô la Mỹ (NHTM) đ/USD " 23.215 23.222 7 0,03%  
 
CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG THÁNG 9 NĂM 2020
(Theo số liệu của Cục thống kê Tỉnh)
 
TT
 
 
NHÓM HÀNG
CHỈ SỐ GIÁ THÁNG 9/2020 SO VỚI (%) Bình quân cùng kỳ
 
Kỳ gốc (2019)
Cùng tháng  năm trước Tháng  12 năm trước  
Tháng  trước
  CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG CHUNG  102,65  104,05    99,75    99,55  105,16
I Hàng ăn và dịch vụ ăn uống    107,00    114,96    103,70      98,52    117,12
1 Lương thực    103,35    102,28    100,72    100,48    103,01
2 Thực phẩm    108,26    118,74    103,86      97,85    121,69
3 Ăn uống ngoài gia đình    104,42    107,41    105,77    100,00    107,34
II Đồ uống và thuốc lá    101,19    101,17    100,72    100,00    101,19
III May mặc, mũ nón, giầy dép    102,31    100,30      98,34    100,09      99,33
IV Nhà ở, điện, nước, chất đốt và VLXD    101,57      99,59      99,67    101,02      99,48
V Thiết bị và đồ dùng gia đình    102,04      99,79      99,96      99,93      99,98
VI Thuốc và dịch vụ Y tế    103,11    100,51    100,51    100,00    102,29
VII Giao thông      91,06      87,57      87,29      99,94      89,40
VIII Bưu chính viễn thông    103,66    100,00    100,00    100,00    100,00
IX Giáo dục    106,88    102,32    102,32    100,00    103,84
X Văn hoá, giải trí và du lịch      99,94      98,17      98,31      99,44      98,84
XI Hàng hoá và dịch vụ khác    102,13    101,11    101,11      99,92    101,33
  CHỈ SỐ GIÁ VÀNG      139,25    128,29    130,26    101,99    125,95
  CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ      99,89    100,04    100,19    100,00    100,10
 
 
 

Nguồn tin: Sở Tài chính tỉnh Hà Giang


 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc


Công ty chủ quản
Chuyển giao diện: Tự động